Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sneakingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi lén lút hoặc ngầm; sự che giấu hèn nhát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sneaking or underhand behaviour; cowardly concealment
Nguồn gốc
(etymology)
sneaking
+
-ness
AI
1
Hành vi lén lút hoặc ngầm
1
Hành vi lén lút hoặc ngầm
1
Hành vi lén lút hoặc ngầm