Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vát mép, gọt mépđộng từTo bevel the end of a timber to fit against an inclined surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Snape with Thorpdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Hambleton, bao gồm làng Snape |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Hạn chế
- ngoại động từ (transitive)Hạn chế, kìm hãmTo check or curtail (the growth of something); also, to check or curtail the growth of (a plant, etc.).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisnaipen“to injure; of sleet or snow: to nip; to criticize, rebuke, revile”
- từ tiếng Bắc Âu cổsneypa“to disgrace, dishonour; to outrage”
- từ tiếng German nguyên thủy*snupaną
Cùng gốc (doublet)sneap
Ví dụ
- , .Nó phải được cắt và tỉa chính xác, và cạnh trên được vạch dấu để phù hợp với việc vát mép của từng đầu dầm.
- , , , , , .Hắn không nhìn thấy gì, không nghe thấy gì, lao đi, không biết đi đâu, vừa quở trách vừa phát ra những tiếng kêu khàn đợt.
- , . Jackson's .Khi tôi đọc Harry Potter, Snape mang khuôn mặt và giọng nói của thầy Jackson.