Dịch

snail king

danh từ (noun)
US/ˈsneɪl ˈkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Loài ốc sên có vỏ hình sin, thuộc loài có vỏ bên ngoài là tiêu chuẩndanh từA snail possessing a sinistral shell, from a species in which dextral shells are the norm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snail kingDạng gốc (base form)
  2. snail kingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcSchneckenkönig“snail king”

Ví dụ

  • , ( ) . " ".

AI