Dịch

snack box

danh từ (noun)
US/ˈsnæk ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Bữa ăn gồm gà rán và khoai tây chiên được phục vụ trong hộpdanh từA meal of fried chicken and chips served in a box.
  2. Đồng nghĩa với halal snack packdanh từSynonym of halal snack pack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snack boxDạng gốc (base form)
  2. snack boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI