Nghĩa chính
- Bữa ăn gồm gà rán và khoai tây chiên được phục vụ trong hộpdanh từA meal of fried chicken and chips served in a box.
- Đồng nghĩa với halal snack packdanh từSynonym of halal snack pack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snack boxDạng gốc (base form)
- snack boxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa