Dịch

smuttiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự nhếch nhácdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being smutty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smuttinessDạng gốc (base form)
  2. smuttinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ’ Music-hall. , .

AI