smuttiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự nhếch nhácdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being smutty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smuttinessDạng gốc (base form)
- smuttinessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ’ Music-hall. , .