Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smurfable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dễ bị tấn công smurf
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Susceptible to a smurf attack.
Nguồn gốc
(etymology)
smurf
+
-able
AI
1
Dễ bị tấn công smurf
1
Dễ bị tấn công smurf
1
Dễ bị tấn công smurf