Dịch

smuggler's moon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mặt trăng chỉ phát ra ánh sáng mờ ảodanh từA moon that emits only dim light.
  2. Đồng nghĩa với dark moondanh từSynonym of dark moon.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • smuggler's 10 .. .
  • , . smuggler's .
  • smuggler's , , . , Majesty's .

AI