Dịch

dark moon

danh từ (noun)
UK/ˈdɑːk ˈmuːn/US/ˈdɑɹk ˈmun/

Nghĩa chính

  1. Lưỡi liềm cuối cùng có thể nhìn thấy của một mặt trăng suy yếudanh từThe last visible crescent of a waning moon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dark moonDạng gốc (base form)
  2. dark moonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI