Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smoothingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Để làm mịn
trạng từ
So as to smooth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smoothingly
Dạng gốc
(base form)
more smoothingly
So sánh hơn
(comparative)
most smoothingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
smoothing
+
-ly
AI
1
Để làm mịn
1
Để làm mịn
1
Để làm mịn