Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
smooth surface
US
/ˈ
s
m
u
ð
ˈ
s
ɝ
f
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Bề mặt nhẵn nhụi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
smooth surfaces
Bề mặt nhẵn
AI
1
Bề mặt nhẵn nhụi
1
Bề mặt nhẵn nhụi
1
Bề mặt nhẵn nhụi