Nghĩa chính
- Người hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả và duyên dáng, đặc biệt là người có kỹ năng ăn nói, có sức thuyết phục trong các mối quan hệ giữa các cá nhân, đàm phán, v.vdanh từA person who accomplishes tasks with efficiency and grace, especially one with verbal skills who is persuasive in interpersonal relationships, negotiation, etc.
- Người khéo léo, lôi cuốn, một kẻ lừa đảo hoặc một kẻ vô lại thông minhdanh từA skillful, manipulative person, con artist, or clever scoundrel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smooth operatorDạng gốc (base form)
- smooth operatorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 34 . .
- , .
- .