Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smooth complexion
US
/ˈ
s
m
u
ð
k
ə
m
ˈ
p
l
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nước da mịn màng
AI
1
Nước da mịn màng
1
Nước da mịn màng
1
Nước da mịn màng