Dịch

smoke sauna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu phòng tắm hơi truyền thống của Phần Lan không có ống khói và đầy khói trong quá trình sưởi ấmdanh từA traditional type of Finnish sauna that lacks a chimney and becomes filled with smoke during warming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smoke saunaDạng gốc (base form)
  2. smoke saunasSố nhiều (plural)

AI