Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smitten kitten
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
m
ɪ
.
t
n
̩ ˈ
k
ɪ
t
ə
n
̩/
US
/ˈ
s
m
ɪ
.
t
n
̩ ˈ
k
ɪ
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Người say mê ai đó
danh từ
A person who is smitten with somebody.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smitten kitten
Dạng gốc
(base form)
smitten kitten
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người say mê ai đó
1
Người say mê ai đó
1
Người say mê ai đó