Dịch

smiter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người (vật) đánh; đao kiếmdanh từOne who smites.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smiterDạng gốc (base form)
  2. smitersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

psalm-smiterdanh từMột kẻ chạy trốn; một người hát tại một hội nghị
cushion-smiterdanh từGiáo sĩ hoặc một nhà thuyết giáo đang bồn chồn

Nguồn gốc (etymology)

smite-er

  1. từ tiếng Anh trung đạismyter

AI