smiter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người (vật) đánh; đao kiếmdanh từOne who smites.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smiterDạng gốc (base form)
- smitersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| psalm-smiterdanh từ | danh từ | Một kẻ chạy trốn; một người hát tại một hội nghị |
| cushion-smiterdanh từ | danh từ | Giáo sĩ hoặc một nhà thuyết giáo đang bồn chồn |