Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
smilingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc trạng thái của nụ cười
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being smiling.
Nguồn gốc
(etymology)
smiling
+
-ness
Ví dụ
[…]
Had
made
despair
a
smilingness
assume
.
AI
1
Chất lượng hoặc trạng thái của nụ cười
1
Chất lượng hoặc trạng thái của nụ cười
1
Chất lượng hoặc trạng thái của nụ cười