Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
smiling face
US
/ˈ
s
m
aɪ
l
ɪ
ŋ
ˈ
f
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Gương mặt tươi cười
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
smiling faces
Những gương mặt tươi cười
AI
1
Gương mặt tươi cười
1
Gương mặt tươi cười
1
Gương mặt tươi cười