Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smiling assassin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
m
aɪ
l
ɪ
ŋ
ə
ˈ
s
æ
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Kẻ đâm sau lưng có vẻ ngoài thân thiện
danh từ
A backstabber who presents a friendly appearance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smiling assassin
Dạng gốc
(base form)
smiling assassin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kẻ đâm sau lưng có vẻ ngoài thân thiện
1
Kẻ đâm sau lưng có vẻ ngoài thân thiện
1
Kẻ đâm sau lưng có vẻ ngoài thân thiện