Dịch

smiling assassin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ đâm sau lưng có vẻ ngoài thân thiệndanh từA backstabber who presents a friendly appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smiling assassinDạng gốc (base form)
  2. smiling assassinsSố nhiều (plural)

AI