Nghĩa chính
- Cây măng leo, giống cây khúc khắcdanh từAny member of the Smilax genus of greenbriers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smilaxDạng gốc (base form)
- smilaxesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc smilaxNguồn gốc (etymology)
- mượn từ thuật ngữ quốc tếSmilax
- từ tiếng Latinhsmīlax
- từ tiếng Hy Lạp cổσμῖλαξ