Dịch

smilax

danh từ (noun)
US/ˈsmaɪ.læks/

Nghĩa chính

  1. Cây măng leo, giống cây khúc khắcdanh từAny member of the Smilax genus of greenbriers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smilaxDạng gốc (base form)
  2. smilaxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếSmilax
  2. từ tiếng Latinhsmīlax
  3. từ tiếng Hy Lạp cổσμῖλαξ

AI