Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smell a fox
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
s
m
ɛ
l
ə
ˈ
f
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
s
m
ɛ
l
ə
ˈ
f
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Nghi ngờ sự lừa dối
cụm từ
To be suspicious of deception.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
smell a rat
AI
1
Nghi ngờ sự lừa dối
1
Nghi ngờ sự lừa dối
1
Nghi ngờ sự lừa dối