Dịch

smatchet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhỏ bé, khó chịu hoặc tầm thườngdanh từA small, nasty or insignificant person.
  2. Con dao chiến đấu lớndanh từA large fighting knife.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smatchetDạng gốc (base form)
  2. smatchetsSố nhiều (plural)

AI