Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smatchet
danh từ
(noun)
/ˈ
s
m
æ
t
͡
ʃ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Người nhỏ bé, khó chịu hoặc tầm thường
danh từ
A small, nasty or insignificant person.
2
Con dao chiến đấu lớn
danh từ
A large fighting knife.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smatchet
Dạng gốc
(base form)
smatchet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nhỏ bé
2
Con dao chiến đấu lớn
1
Người nhỏ bé
2
Con dao chiến đấu lớn
1
Người nhỏ bé
2
Con dao chiến đấu lớn