smatch
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cái tát hoặc hương vịdanh từA smack or taste.
- Lượng vết; một nụ cười hoặc nụ cườidanh từA trace quantity; a smattering or smidgeon.
- Có một hương vị; nếm thử (cái gì đó)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To have a taste; to taste (something).
- Có một cảm giác; đập (cái gì đó)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To have a feeling; to smack (of something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smatchDạng gốc (base form)
- smatchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- smatche veritie
Họ từ (word family)
cùng gốc smatchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạismacchen“to taste”
- từ tiếng Anh cổsmæċċan“to taste”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*smakkijan“to taste”