Dịch

smasheroo

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bộ phim bom tấn; một bộ phim, vở kịch, bài hát hoặc hình thức giải trí thương mại khác thành công vang dộidanh từA blockbuster; a movie, play, song, or other form of commercial entertainment that is a smash hit.
  2. Thành công lớndanh từA big success
  3. Vụ va chạm dữ dộidanh từA violent collision.
  4. Cực kỳ tốt; tuyệt vời; đập phátính từExtremetly good; fantastic; smashing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smasherooDạng gốc (base form)
  2. smasheroosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Say rượu
  1. Say rượu; bị đập vỡInebriated; smashed.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Simon's , , , ...
  • , .
  • , — , , .

AI