Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smash room
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
m
æ
ʃ
ˈɹ
u
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rage room
danh từ
Synonym of rage room.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smash room
Dạng gốc
(base form)
smash room
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rage room
AI
1
Đồng nghĩa với rage room
1
Đồng nghĩa với rage room
1
Đồng nghĩa với rage room