Dịch

smash cut

danh từ (noun)
US/ˈsmæʃ ˈkʌt/

Nghĩa chính

  1. Sự cắt đột ngột từ cảnh này sang cảnh khác mà không có sự chuyển tiếpdanh từAn abrupt cut from one scene to another without a transition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smash cutDạng gốc (base form)
  2. smash cutsSố nhiều (plural)

AI