Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
smart clothes
Nghĩa chính
1
Quần áo lịch sự
Ví dụ
Smart
clothes
are
required
at
the
interview
.
Buổi phỏng vấn yêu cầu mặc quần áo lịch sự.
Xuất hiện ở từ khác
smart
kết hợp
quần áo lịch sự
AI
1
Quần áo lịch sự
1
Quần áo lịch sự
1
Quần áo lịch sự