Nghĩa chính
- Thiết bị gia dụng (ví dụ: tủ lạnh) được trang bị công nghệ giám sát việc sử dụng năng lượng và cung cấp các chức năng khác, thường là một phần của hệ thống tự động hóa gia đìnhdanh từA home appliance (e.g. a refrigerator) equipped with technology to monitor energy use and provide other functions, often as part of home automation system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smart applianceDạng gốc (base form)
- smart appliancesSố nhiều (plural)