Dịch

smaragd

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (không còn dùng) Ngọc bích, ngọc lục bảodanh từAn emerald.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smaragdDạng gốc (base form)
  2. smaragdsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsmaragdus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσμάραγδοςsmáragdos

Ví dụ

  • culm'inant / gem-enamel'd ; / Ruby-strewn, / ' .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

(không còn dùng) Ngọc bích

AI