smaragd
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (không còn dùng) Ngọc bích, ngọc lục bảodanh từAn emerald.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smaragdDạng gốc (base form)
- smaragdsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsmaragdus
- từ tiếng Hy Lạp cổσμάραγδοςsmáragdos
Ví dụ
- culm'inant / gem-enamel'd ; / Ruby-strewn, / ' .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
(không còn dùng) Ngọc bích