Dịch

small of the back

danh từ (noun)
UK/ˈsmɔːl əv ðə ˈbæk/US/ˈsmɔl əv ðə ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Vùng thắt lưng tương đối hẹp của lưngdanh từThe relatively narrow, lumbar region of the back.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .

AI