Dịch

small leader

danh từ (noun)
US/ˈsmɔl ˈli.dɚ/

Nghĩa chính

  1. Cậu bé làm công việc chất những cục than nhỏ vào thùng đựng đồdanh từA boy employed to put small coals to a stowboard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. small leaderDạng gốc (base form)
  2. small leadersSố nhiều (plural)

AI