Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
small fraction
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
m
ɔ
l
ˈ
f
ɹ
æ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một phần nhỏ, một phần ít
danh từ
a limited part of a total, quantity, or group
Ví dụ
Only
a
small
fraction
of
the
applicants
passed
the
final
examination
.
Chỉ một phần nhỏ ứng viên đã vượt qua kỳ thi cuối cùng.
AI
1
Một phần nhỏ
1
Một phần nhỏ
1
Một phần nhỏ