Dịch

smacking

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cái tát, cái bợp, cái vảdanh từA series of smacks; the act by which somebody is smacked.
  2. Nồng cháy, đanh, kêu giòntính từkhông so sánh (not comparable)That resounds with a loud smack or series of smacks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smackingDạng gốc (base form)
  2. smackingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lip-smackingtính từ, trạng từ, danh từNgon; ngon miệng

Ví dụ

  • , , . , #@. ? , , ? .Người Anh không rap được, không phải vì họ thiếu kỹ năng, mà vì họ chẳng có gì để rap. Người Mỹ rap về bán ma túy, giết người và tẩn những cô nàng mông bự. Giờ thì quái quỷ nào người Anh sẽ rap về cái gì? Uống trà, cưỡi ngựa pony, chơi cricket? Thôi nào ông bạn.
  • .Sami vả lại Layla vì đã vả anh.
  • .Vladimir đang đập một khúc gậy vào thân cây.

AI