Dịch

slyness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc phẩm chất của sự ranh mãnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being sly.
  2. Kết quả hoặc sản phẩm của sự ranh mãnhdanh từđếm được (countable)The result or product of being sly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slynessDạng gốc (base form)
  2. slynessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạislynesse

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc slyness

Ví dụ

  • , .

AI