Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slunken
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Teo lại; gầy
tính từ
Shrivelled; lean, lank.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
slink
AI
1
Teo lại
1
Teo lại
1
Teo lại