Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sluice valve
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gate valve
danh từ
Synonym of gate valve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sluice valve
Dạng gốc
(base form)
sluice valve
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gate valve
AI
1
Đồng nghĩa với gate valve
1
Đồng nghĩa với gate valve
1
Đồng nghĩa với gate valve