Dịch

gate valve

danh từ (noun)
US/ˈɡeɪt ˈvælv/

Nghĩa chính

  1. Van được mở bằng cách nâng một cổng hình tròn hoặc hình chữ nhật hoặc hình nêm ra khỏi đường đi của chất lỏngdanh từA valve that is opened by lifting a round or rectangular gate or wedge out of the path of the fluid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gate valveDạng gốc (base form)
  2. gate valvesSố nhiều (plural)

AI