Dịch

slow process

danh từ (noun)
UK/ˈsləʊ ˈpɹəʊ.sɛs/US/ˈsloʊ ˈpɹɑ.sɛs/

Nghĩa chính

  1. Quá trình chậm, tiến trình chậmdanh từa procedure that takes a long time

Ví dụ

  • .Việc hồi phục sau chấn thương là một quá trình chậm.

AI