Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slough hay
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
aʊ
ˈ
h
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Cỏ khô (thức ăn gia súc) cắt từ rìa của một vùng đất ngập nước (ao hoặc vùng đất ngập nước phù du)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
hay (fodder) cut from the edges of a slough (pond or ephemeral wetland)
AI
1
Cỏ khô (thức ăn gia súc) cắt từ rìa của một vùng đất ngập nước (ao hoặc vùng đất ngập nước phù du)
1
Cỏ khô (thức ăn gia súc) cắt từ rìa của một vùng đất ngập nước (ao hoặc vùng đất ngập nước phù du)
1
Cỏ khô (thức ăn gia súc) cắt từ rìa của một vùng đất ngập nước (ao hoặc vùng đất ngập nước phù du)