Dịch

slough hay

danh từ (noun)
US/ˈslaʊ ˈheɪ/

Nghĩa chính

  1. Cỏ khô (thức ăn gia súc) cắt từ rìa của một vùng đất ngập nước (ao hoặc vùng đất ngập nước phù du)danh từkhông đếm được (uncountable)hay (fodder) cut from the edges of a slough (pond or ephemeral wetland)

AI