Nghĩa chính
- Một trong bốn thành phần của bộ ấm trà truyền thống. Những người uống trà đổ lượng trà nguội, không mong muốn của họ vào bát đựng nước trước khi đổ đầy trà nóng, tươi vào cốc của họdanh từOne of the four components of the traditional tea set. Tea drinkers emptied their unwanted, cold tea into the slop bowl before refilling their cups with fresh, hot tea.
- Nhóm nhỏ đồ ăn nhanh thông thường được phục vụ trong bát và được tiếp thị như những lựa chọn thay thế lành mạnh hơndanh từA subset of fast casual food served in bowls and marketed as being healthier alternatives.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slop bowlDạng gốc (base form)
- slop bowlsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa