Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slogo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khẩu hiệu của công ty được sử dụng làm logo
danh từ
A corporate slogan used as a logo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slogo
Dạng gốc
(base form)
slogo
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
slogan
+
logo
AI
1
Khẩu hiệu của công ty được sử dụng làm logo
1
Khẩu hiệu của công ty được sử dụng làm logo
1
Khẩu hiệu của công ty được sử dụng làm logo