Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sloganism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khẩu hiệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sloganeering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sloganism
Dạng gốc
(base form)
sloganism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
slogan
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lema
Khẩu hiệu
eslogan
Khẩu hiệu
mote
Khẩu hiệu, tiêu ngữ
AI
1
Khẩu hiệu
1
Khẩu hiệu
1
Khẩu hiệu