Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slob ice
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
l
ɒ
b
ˈ
aɪ
s
/
US
/ˈ
s
l
ɑ
b
ˈ
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Băng biển lầy lội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Slushy sea ice.
AI
1
Băng biển lầy lội
1
Băng biển lầy lội
1
Băng biển lầy lội