Dịch

Sloan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
  3. Tên namdanh từ riêngA male given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SloanDạng gốc (base form)
  2. SloansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sloan letterdanh từCác bộ optotype tiêu chuẩn tương tự như các chữ cái C, D, H, K, N, O, R, S, V và Z
Sloane Rangerdanh từPhụ nữ trẻ thời trang của tầng lớp thượng lưu London

AI