Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SloanDạng gốc (base form)
- SloansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sloan letterdanh từ | danh từ | Các bộ optotype tiêu chuẩn tương tự như các chữ cái C, D, H, K, N, O, R, S, V và Z |
| Sloane Rangerdanh từ | danh từ | Phụ nữ trẻ thời trang của tầng lớp thượng lưu London |
Họ từ (word family)
cùng gốc SloanVí dụ
- .