Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sliverer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lạng cá; tước (đay, đai... )
danh từ
One who cuts material into slivers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sliverer
Dạng gốc
(base form)
sliverer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sliver
+
-er
AI
1
Người lạng cá
1
Người lạng cá
1
Người lạng cá