Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slippery slide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
ɪ
p
ɚ
i
ˈ
s
l
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Một slide
danh từ
a slide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slippery slide
Dạng gốc
(base form)
slippery slide
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
slippery dip
AI
1
Một slide
1
Một slide
1
Một slide