Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slippering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trận đòn đánh bằng dép
danh từ
A spanking with a slipper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slippering
Dạng gốc
(base form)
slippering
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
slipper
+
-ing
AI
1
Trận đòn đánh bằng dép
1
Trận đòn đánh bằng dép
1
Trận đòn đánh bằng dép