Nghĩa chính
- Trong cuộc đua chó hoặc đua chó săn, một quan chức đảm bảo chó được giữ đúng cách trong vòng trượt (vòng cổ cho phép thả nhanh)danh từIn coursing or greyhound racing, an official who ensures the dogs are properly kept in slips (collars that allow quick release).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slip stewardDạng gốc (base form)
- slip stewardsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , slip-steward .