Nghĩa chính
- Mặc vội áo
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slip on ice | Trượt trên băng | |
| slip one pastđộng từ | động từ | Lén một cái gì đó thông qua một quá trình hoặc kiểm tra; che giấu một cái gì đó hoặc che giấu một sự thật; ngăn chặn sự chú ý bị thu hút vào một cái gì đó |
| slip one's windđộng từ | động từ | Chết |