Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slip dock
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
ɪ
p
ˈ
d
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Bến tàu có sàn dốc sao cho đầu dưới ngập trong nước
danh từ
A dock having a sloping floor so that the lower end is submerged.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slip dock
Dạng gốc
(base form)
slip dock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bến tàu có sàn dốc sao cho đầu dưới ngập trong nước
1
Bến tàu có sàn dốc sao cho đầu dưới ngập trong nước
1
Bến tàu có sàn dốc sao cho đầu dưới ngập trong nước