Dịch

slip dock

danh từ (noun)
US/ˈslɪp ˈdɑk/

Nghĩa chính

  1. Bến tàu có sàn dốc sao cho đầu dưới ngập trong nướcdanh từA dock having a sloping floor so that the lower end is submerged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slip dockDạng gốc (base form)
  2. slip docksSố nhiều (plural)

AI