Dịch

slingback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dép có quai qua mắt cádanh từA type of women's shoe having a strap behind the heel or ankle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slingbackDạng gốc (base form)
  2. slingbacksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI